Ngày Ôn Thiệu Đường được trả tự do, ta đứng đợi chàng trước cổng Hình bộ.

Khi bước ra, chàng đã gầy đi rất nhiều.

Xương gò má nhô cao, hốc mắt lõm sâu, y phục treo trên người như mắc trên một cây sào tre.

Nhìn thấy ta, chàng thoáng sững sờ, sau đó nhanh chân bước tới.

Đến trước mặt ta, chàng dừng lại.

Môi chàng mấp máy mấy lần, nhưng cuối cùng lại không nói những lời mà ta tưởng chàng sẽ nói.

Chẳng hạn như “Nàng đã chịu khổ rồi”, “Nàng vất vả rồi” hay “Ta xin lỗi”.

Chàng chỉ nói:

“Vân Nương, ta muốn trở về lấy bức tranh ấy.”

Ta nhìn chàng.

Chàng nói:

“Lúc tịch biên, thư phòng của ta bị niêm phong. Đồ đạc bên trong chắc đã bị chuyển đi hết. Nhưng bức tranh đèn lồng ta vẽ… nó chẳng đáng tiền, có lẽ vẫn còn.”

Giọng chàng rất khẽ, giống như đang tự nói với chính mình.

“Ta muốn đến xem thử.”

Vĩnh Ninh bá phủ đã bị niêm phong.

Trên cửa dán giấy niêm phong, tấm biển trước cổng cũng bị tháo xuống từ lâu.

Hai tên nha dịch ngồi xổm trước cổng phủ, uể oải phơi nắng.

Ta đưa qua một ít bạc vụn cuối cùng mà mình đã cất trong bức tường hai lớp.

“Chúng ta chỉ vào lấy một món đồ, chẳng đáng tiền đâu, sẽ ra ngay.”

Tên nha dịch nhìn bạc, rồi lại nhìn chúng ta.

Có lẽ hắn cũng từng nghe nói về vụ án này.

Một người con trai thứ ba do thiếp sinh ra cùng thê tử bị huynh trưởng hãm hại, suýt phải chết cùng cả bá phủ.

Hắn xé một đoạn giấy niêm phong, để chúng ta đi vào.

18

Vĩnh Ninh bá phủ rất rộng lớn.

Ngày rằm tháng Giêng, khi bị áp giải ra ngoài, ta còn chẳng kịp ngoái đầu nhìn nó lần cuối.

Giờ đây trở lại, ta mới phát hiện nơi này đã chẳng còn dáng vẻ quen thuộc trong ký ức.

Toàn bộ đèn lồng dưới mái hiên đều đã bị tháo xuống.

Bình hoa, tranh chữ, bình phong, đồ trang trí, thứ gì có thể mang đi đều đã bị mang đi hết.

Trên mặt đất, dấu chân và mảnh sứ vỡ nằm ngổn ngang khắp nơi.

Trông chẳng khác nào một chiến trường vừa bị cướp phá.

Thư phòng của Ôn Thiệu Đường nằm trong viện của tam phòng.

Cửa viện khép hờ, tuyết đọng thành đống trên ngưỡng cửa, không có ai quét dọn.

Ta đẩy cửa thư phòng ra, gió lạnh lập tức ùa vào, cuốn tung những tờ giấy rải rác khắp mặt đất.

Giá bút của chàng bị đổ, nghiên mực vỡ tan, giấy Tuyên Thành nằm tứ tung khắp nơi.

Mấy bức tranh treo trên tường đều đã bị lấy đi.

Chỉ còn lại những chiếc đinh.

Ôn Thiệu Đường lật từng tờ giấy dưới đất.

Tay chàng run rẩy.

Chàng tìm rất lâu.

Cuối cùng, ở một góc phòng, chàng phát hiện một tờ giấy bị giẫm lên.

Trên đó vẽ một chiếc đèn lồng.

Nét vẽ vô cùng tỉ mỉ.

Đêm mười bốn tháng Giêng, chàng đã vẽ chiếc đèn lồng này.

Đó là một chiếc đèn lồng Tết Nguyên Tiêu, hình tròn, bên trong có ánh nến cháy sáng.

Chàng nhặt tờ giấy lên, lật sang mặt sau.

Mặt sau có một dòng chữ.

Ngày rằm tháng Giêng, đưa Vân Nương đi ngắm đèn.

Chàng áp tờ giấy vào ngực, ngồi xổm xuống đất, không nói một lời.

Hai vai run lên.

Ta đứng ở cửa nhìn chàng.

Không bước tới.

Có những chuyện không cần an ủi.

Chàng chỉ cần biết rằng, lúc chàng vẽ bức tranh này, ta đang ở căn phòng bên cạnh kiểm kê của hồi môn.

Khi chàng vẽ đèn lồng, ta đang phân chia ngân phiếu.

Khi chàng nghĩ đến chuyện đưa ta đi ngắm đèn, ta lại đang nghĩ cách giữ mạng cho hai người.

Chúng ta là phu thê.

Nhưng đêm ấy, những điều chúng ta nghĩ đến lại hoàn toàn khác nhau.

Chuyện này không phải lỗi của ai.

Chỉ là trước đây, chàng chưa từng thật sự để tâm nhìn ngắm thế giới bên ngoài mái nhà này.

Còn ta, đã nhìn nó quá lâu rồi.

19

Sau khi rời khỏi bá phủ, chúng ta thuê một tiểu viện.

Tiểu viện nằm ở phía nam thành, gần chợ rau.

Tiền thuê mỗi tháng là tám trăm văn.

Sân rất nhỏ, chỉ có hai gian phòng chính, một gian bếp và một cái giếng.

Không có vườn hoa, không có núi giả, cũng chẳng có hành lang dài.

Lần đầu tiên Ôn Thiệu Đường tự múc nước, chiếc thùng va mạnh vào thành giếng, suýt khiến cả người chàng rơi xuống theo.

Ta đứng bên cạnh nhìn, không cười.

Chàng còn quá nhiều thứ phải học.

Ngày đầu tiên, ta dạy chàng nhóm lửa.

Ngày thứ hai, ta dạy chàng nấu cơm.

Ngày thứ ba, ta dạy chàng giặt y phục.

Chàng học rất chậm.

Nhưng chàng chịu học.

Chàng không chạm vào bút lấy một lần.

Bức tranh đèn lồng được chàng gấp cẩn thận, đặt dưới gối.

Chàng không treo nó lên.

Ta cũng chẳng hỏi.

Trong trang viên ngoài thành vẫn còn một phần của hồi môn mà ta đã chuyển đi từ trước.

Khế đất, ngân phiếu, cộng lại khoảng ba trăm lượng bạc.

Ở kinh thành, số tiền ấy không tính là nhiều, nhưng cũng đủ để chúng ta sống yên ổn vài năm.

Với điều kiện không làm chuyện ngu ngốc.

Ôn Thiệu Đường không làm chuyện ngu ngốc.

Chỉ là chàng bỗng nhiên trở thành một con người khác.

Trước kia, chàng giống như con chim họa mi được nuôi trong lồng, ngoài việc hót vài tiếng êm tai thì chẳng biết làm gì.

Giờ đây, chàng lại giống một con chim sẻ vừa được thả khỏi lồng.

Vụng về, hoảng hốt, chẳng biết phải bay về đâu.

Nhưng đôi cánh là của chính chàng.

Chàng bắt đầu học cách sử dụng chúng.

20

Ngày thứ bảy sau khi chúng ta chuyển vào tiểu viện, Chu di nương đến thăm.