“Chiêu Ninh, cả đời này, điều tôi hối hận nhất có hai chuyện.”

“Một là năm đó ép em làm thế thân.”

“Một là thả em đi.”

Anh ấy nhìn tôi, ánh mắt dịu dàng.

“Nếu có kiếp sau, tôi nhất định sẽ đối xử tốt với em.”

“Nhất định từ lúc bắt đầu, sẽ yêu em thật tốt.”

Khi tôi tiễn anh ấy ra cửa, anh ấy bỗng quay đầu lại.

“Chiêu Ninh, em hận tôi sao?”

Tôi nghĩ một lát, rồi lắc đầu.

“Không hận nữa rồi.”

Anh ấy cười.

“Vậy thì tốt.”

Ba tháng sau khi Hồ Thâm rời đi, tôi nhận được tin anh ấy qua đời.

Trong di thư do trợ lý mang đến, chỉ có một câu.

“Chiêu Ninh, cả đời này tôi có lỗi với em. Kiếp sau, đổi lại tôi chờ em.”

Tôi đốt lá thư ấy đi.

Cùng với ký ức tám năm kia, tất cả đều bị đốt thành tro.

Mùa xuân năm nay, phòng tranh của tôi tổ chức một buổi triển lãm cá nhân.

Chủ đề gọi là “Tái sinh”.

Ngày khai mạc, có rất nhiều người đến.

Có một du học sinh Trung Quốc đứng trước một bức tranh rất lâu.

Trong tranh là một người phụ nữ, quay lưng về phía người xem, đứng trên một mảnh phế tích.

Phía xa có ánh sáng.

Du học sinh hỏi tôi: “Bức tranh này tên là gì?”

Tôi nói: “Tiến về phía trước, đừng ngoảnh đầu.”

Cô ấy hỏi: “Người trong tranh, sau này thế nào rồi?”

Tôi cười cười.

“Sau này à,”

“Cô ấy đã đi đến một nơi rất xa.”

“Gặp rất nhiều người, ngắm rất nhiều phong cảnh.”

“Rồi phát hiện ra,”

“không có ai là không thể thay thế bằng ai.”

“Cũng không có đoạn quá khứ nào, đáng để trói buộc cả một đời.”

Du học sinh như hiểu như không gật đầu.

Tôi quay người, nhìn ra ngoài cửa sổ.

Mùa xuân ở Paris, ánh nắng rất đẹp.

Giống như rất nhiều năm trước, vào ngày tôi rời khỏi Chu Kinh Nhuận.

Trời cũng rất xanh.