“Lần nào anh ta cũng chọn cô.”
Miệng Phương Dao mở ra rồi khép lại, không nói được lời nào.
“Cho nên cô không cần đến đây biện hộ cho anh ta. Anh ta không oan. Cô cũng không oan.”
Tôi đứng dậy, đi tới cửa mở cửa ra.
“Tôi sẽ không cho cô vay tiền.”
Cô ta bật dậy.
“Hà Mạn—!”
“Tài khoản giữa tôi và cô, từ ngày tôi ký đơn ly hôn đã thanh toán xong rồi. Con đường sau này của cô, tự cô đi.”
Cô ta đứng giữa phòng khách, toàn thân run lên, nước mắt nước mũi dính đầy mặt.
Cuối cùng cô ta siết chặt nắm tay, nghiến răng nói ra một câu.
“Hà Mạn, chị thật nhẫn tâm.”
“Đúng vậy.”
Tôi tựa vào khung cửa nhìn cô ta.
“Tôi nhẫn tâm, nên tôi mới còn sống.”
Phương Dao rời đi.
Khi cô ta xuống lầu, bước chân nặng nề, từng tiếng “thình thịch” như nện vào tim tôi.
Nhưng tôi không đuổi theo.
Ba tháng sau, cô ta cuốn hết tiền trợ cấp xuất ngũ của Thẩm Vọng Chu và toàn bộ đồ đáng giá trong nhà, chạy theo một người buôn bán từ miền Nam.
Đoàn Đoàn bị bỏ lại cho Thẩm Vọng Chu.
Sau đó Hà Kiến Quân nói với tôi, tối hôm Thẩm Vọng Chu phát hiện Phương Dao bỏ đi, anh ta một mình ngồi trong căn nhà trống uống rượu suốt cả đêm.
Trên bàn có một tờ giấy Phương Dao để lại, trên đó chỉ có bốn chữ:
“Tôi chịu đủ rồi.”
Giống hệt tờ đơn ly hôn năm đó tôi ném trước mặt anh ta.
Đều là bốn chữ để rời đi.
Chỉ khác là khi tôi rời đi, tôi không mang theo gì cả.
Còn khi cô ta rời đi, cô ta lột sạch anh ta.
Nhưng Thẩm Vọng Chu vẫn không cam tâm.
Cuối thu năm 1996, anh ta tìm đến thành phố tỉnh.
Không biết hỏi thăm bằng cách nào mà tìm được địa chỉ trường của tôi.
Anh ta đứng trước cổng trường, già và gầy hơn mấy năm trước, mặc chiếc áo khoác nhăn nhúm, tóc gần như bạc trắng.
Tôi tan làm đi ra nhìn thấy anh ta, bước chân khựng lại.
Anh ta cũng nhìn thấy tôi.
“Mạn Mạn.”
“Thẩm Vọng Chu, tôi không phải đã nói không gặp rồi sao?”
“Tôi biết.”
Giọng anh ta khàn khàn.
“Nhưng nếu không nói một lần, cả đời này tôi không vượt qua được.”
Tôi nhìn anh ta một cái.
Người quân nhân từng hăng hái năm nào, giờ đứng trong gió thu như một khúc cây khô.
“Nói đi.”
“Phương Dao chạy rồi.”
“Tôi biết.”
“Cô ta cuốn hết tiền trong nhà. Đoàn Đoàn vào trại giáo dưỡng.”
Anh ta cười thảm.
“Bây giờ tôi chỉ còn một mình. Không còn gì cả.”
“Rồi sao?”
“Rồi…”
Anh ta ngẩng đầu nhìn tôi.
Trong đôi mắt đục ngầu có một thứ tôi chưa từng thấy — không phải không cam lòng, không phải tức giận, mà là sự hoang mang hoàn toàn.
“Mạn Mạn, tôi nghĩ rất lâu. Sau khi Phương Dao chạy, tôi ngồi một mình trong nhà, bỗng nhớ lại… năm đó em cũng rời đi như vậy.”
“Em chỉ thu dọn một gói đồ rồi đi. Không mang theo gì.”
“Nhưng Phương Dao đi thì mang hết mọi thứ. Ngay cả tiền trợ cấp xuất ngũ của tôi cũng cuốn sạch.”
Khóe miệng anh ta giật nhẹ.
“Lúc em đi em không đòi gì từ tôi. Em chỉ muốn một tờ đơn ly hôn. Khi đó tôi còn nghĩ… nghĩ em làm quá.”
Anh ta cúi đầu.
“Bây giờ tôi hiểu rồi. Em không làm quá. Em chỉ là hoàn toàn hết hy vọng với tôi. Đến cả việc đòi cũng không muốn đòi.”
Gió thổi qua.
Anh ta khom lưng, như già đi mười tuổi trong chớp mắt.
“Xin lỗi.”
Hai chữ ấy nhẹ bẫng, vừa nói ra đã tan theo gió.
Tôi đứng tại chỗ nhìn người đàn ông từng khiến tôi yêu đến mức từ bỏ tất cả.
Hai mươi năm trước, tôi mười chín tuổi, đem toàn bộ cuộc đời giao cho anh ta.
Hai mươi năm sau, anh ta trắng tay đứng trước mặt tôi nói xin lỗi.
“Thẩm Vọng Chu.”
“Ừ.”
“Năm đó anh hỏi tôi, mấy thứ đó ‘đáng đến thế sao’. Bây giờ Phương Dao cuốn đồ của anh đi, anh thấy đáng rồi chứ?”
Cơ thể anh ta khẽ lảo đảo.
“Cô ta cuốn tiền của anh, anh đau lòng. Nhưng năm đó anh đem chiếc vòng mẹ tôi để lại đi cầm mười hai tệ rưỡi, anh có từng đau lòng không?”
“Bây giờ anh biết cảm giác bị vét sạch là thế nào rồi chứ? Sáu năm trước tôi đã nếm rồi.”
Anh ta không nói gì.
“Tôi không hận anh nữa.”
Tôi nói.
“Hận một người quá mệt, không đáng. Nhưng hai chữ xin lỗi, tôi không nhận. Anh nợ tôi không phải ba chữ đó có thể bù được. Hãy sống tốt quãng đời còn lại của anh.”
Tôi quay người đi.
Đi được vài bước, phía sau anh ta gọi một tiếng:
“Mạn Mạn.”
Tôi dừng lại. Không quay đầu.
“…Em sống có tốt không?”
Gió thu làm lá ngô đồng xào xạc.
“Rất tốt.”
Tôi nói.
Tối hôm đó về nhà, Lục Hoài An đang ở bếp gói bánh chẻo.
Con gái tôi đang làm bài tập trong phòng khách.
Anh nhìn thấy tôi liền cười.
“Về rồi à? Có đói không? Sắp xong rồi.”
Tôi thay giày, đi vào bếp đứng cạnh anh.
“Hoài An.”
“Ừ?”
“Cảm ơn anh.”
Tay anh dính đầy bột, quay đầu nhìn tôi.
“Cảm ơn gì?”
“Cảm ơn anh chưa từng khiến đồ của em trở nên không đáng giá.”
Anh sững một chút, rồi bật cười.
Dùng ngón tay dính bột chấm nhẹ lên đầu mũi tôi.
“Vốn dĩ em đã đáng giá rồi.”
Tôi đứng trong căn bếp đầy hơi nóng, nhìn nồi bánh chẻo sôi trên bếp, nghe tiếng con gái khe khẽ hát ngoài phòng khách.
Ngoài cửa sổ tuyết rơi.
Trận tuyết năm 1975, tôi nằm trên hành lang, dưới thân là máu, bên cạnh không có ai.
Trận tuyết năm 1996, tôi đứng trong căn bếp của chính mình, bên cạnh là chồng và con gái.
Cùng một trận tuyết.
Nhưng con người khác.
Và cuộc đời cũng khác.
Sau đó tôi vẫn tiếp tục dạy học, dạy cho đến khi nghỉ hưu.
Ngày nghỉ hưu, học sinh tặng tôi một bó hoa.
Tôi đứng trên bục giảng nhìn những gương mặt trẻ phía dưới, chợt nhớ đến mình của hai mươi năm trước, người từng mượn ánh đèn để đọc sách.
Một mình không có gì cả.
Không của hồi môn, không tiền, không chồng, không nhà.
Chỉ có một trái tim không chịu khuất phục.
Và một ngọn đèn mượn tạm.
Nhưng chính ngọn đèn đó đã soi sáng tất cả con đường về sau.
Cả đời tôi không có gì quá oanh liệt, cũng không giàu sang phú quý.
Tôi chỉ làm đúng một việc —
Đến lúc nên rời đi, thì rời đi.
(Hết)