rồi, Tuế Tuế xuống đi, đừng tham, ăn thế là đủ rồi.”

*Ăn thế là đủ rồi.* Triết lý cả đời của bà chỉ có bốn chữ đó. Nhưng những gì bà dành cho tôi, chưa bao giờ là “đủ”. Mà là tất cả những gì bà có.

Mẹ quỳ trước linh đường rất lâu, khóc được một nửa bà ngẩng đầu nói một câu: “Mẹ ơi, Niên Niên dạo này trạng thái tệ quá, sao mẹ lại bỏ đi thế này, mẹ đã hứa sẽ khuyên con bé giúp con mà…”

Trong linh đường có vài người họ hàng, khi nghe câu nói này, tất cả đều im lặng trong giây lát. Mặt dì Ba trầm xuống, nhưng dì không nói gì. Tôi cắm nén hương vào lư hương.

Chị tôi đến. Đứng ở cửa linh đường, mặt chị còn trắng hơn cả ảnh thờ của bà. Chị nhìn tấm ảnh đen trắng, môi run rẩy hồi lâu nhưng cuối cùng không bước vào, chỉ đặt một bó hoa xuống đất cạnh cửa. Tôi không biết chị không dám vào, hay chị cảm thấy mình không có tư cách để vào. Hoặc có lẽ chị đã quen đứng ở cửa — đợi người khác đi hết quãng đường đó thay mình.

Chiều ngày kết thúc đám tang, nắng rất đẹp. Trên cây táo trong sân treo vài quả táo xanh chưa chín. Chị tôi chặn tôi lại trong sân. Chị gầy đi, cằm nhọn hơn, xương quai xanh lộ rõ, cổ áo sơ mi trống trải. Tay chị nắm một chiếc phong bì màu nâu nhăn nhúm.

“Cái này, ở trong ngăn kéo phòng em. Mẹ tìm thấy.” Phong bì đã bị xé mở.

Tôi nhìn chiếc phong bì trên tay chị: “Chị xem rồi?”

“Xem rồi.”

Chị đứng đó. Ánh nắng chiếu lên mặt, chị giống tôi hơn bao giờ hết — cùng một khuôn mặt, cùng một chiều cao, cùng một đôi mắt. Nhưng dáng đứng của chị như thể có thể bị gió thổi bay bất cứ lúc nào, còn tôi giống như một cái cây mọc ra từ khe đá. Cùng một bộ gen, nhưng lớn lên thành hai thứ hoàn toàn khác nhau.

“Em được tuyển thẳng. Em luôn có suất tuyển thẳng.” Giọng chị rất khẽ. “Vậy nên em cố ý thi 0 điểm… là cố ý.”

“Đúng.”

“Sao em có thể—”

Giọng chị cao lên, rồi đột ngột đứt quãng. Như muốn chất vấn, nhưng sức lực để chất vấn đã bị điều gì đó rút cạn trong suốt một tuần qua. Điểm 0, cái chết của bà, sự sụp đổ của mẹ, tất cả đè nặng lên nhau, khiến lớp vỏ vốn dĩ mong manh của chị xuất hiện những vết nứt chằng chịt.

Tôi đợi một chút, chị không nói tiếp.

“Chị muốn hỏi sao em có thể đối xử với chị như vậy.”

Chị cắn môi.

“Vậy em hỏi chị.”

“Đôi giày trắng là chị đi hỏng. Chị có bao giờ nói một câu ‘Đây là của Tuế Tuế, chị không đi’ không?”

Môi chị mấp máy.

“Suất thi Olympic là mẹ bắt em bỏ. Chị có bao giờ hỏi một câu ‘Tuế Tuế muốn đi thì phải làm sao’ không?”

Nước mắt chị bắt đầu rơi.

“Kỳ thi đại học là bố mẹ bắt em thi thay. Khi nhận sự sắp xếp này, chị có do dự một giây nào không?”

Chị không trả lời. Nhưng biểu cảm của chị đã trả lời tất cả — không. Chị không hề do dự, giống như lúc mẹ bắt tôi nhường đôi giày, giống như lúc bố xóa bỏ suất thi Olympic của tôi. Trong ngôi nhà này, hy sinh tôi chưa bao giờ cần phải do dự.

“Chị không ép em.” Tôi nói, “Nhưng mỗi lần chị đón nhận những thứ vốn dĩ thuộc về em, chị không hề do dự một giây nào.”

Chị quỵ xuống, ôm mặt. Lớp vỏ vỡ ra, bên trong chẳng có hạt nhân nào cả. Mười tám năm qua, mọi người chỉ mải mê dán những thứ lên lớp vỏ bên ngoài — thành tích, sự tử tế, sự chiều chuộng, thiên vị. Nhưng chưa một ai dạy chị phải trưởng thành từ bên trong.

“Tuế Tuế, chị sai rồi, chị thực sự sai rồi, em đưa suất tuyển thẳng cho chị có được không?”

“Hoặc năm sau em lại giúp chị thi một lần nữa! Chị chẳng biết gì cả, không có em chị sẽ thành phế nhân mất!”

“Vậy thì chị hãy học đi. Bắt đầu học từ bây giờ.”

Chị ngẩng đầu, nước mắt nhòe nhoẹt.

“Không ai sinh ra đã biết hết mọi thứ. Em cũng vậy.” Tôi nhìn chị, “Chỉ là chưa bao giờ có ai cho em cái quyền được ‘không biết’ mà thôi.”